cellular telephone
/ˈtɛləˌfoʊn/Danh từ
- Một thiết bị viễn thông không dây cho phép truyền thoại và dữ liệu qua mạng bao gồm các tế bào vô tuyến được phân bổ theo địa lý. Mỗi ô được phục vụ bởi một máy phát và máy thu cố định, cho phép thiết bị duy trì liên lạc trong khi di chuyển giữa các vùng phủ sóng.A wireless telecommunication device that enables voice and data transmission through a network composed of geographically distributed radio cells. Each cell is served by a fixed transmitter and receiver, allowing the device to maintain communication while moving between coverage areas.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cellular telephone” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish